phong lôi

phong lôi

Ông ấy nổi phong lôi khi nghe tin đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):
    • Cơn giận dữ, sự nổi khùng: "phong lôi" chỉ trạng thái tức giận dữ dội, bộc phát mạnh mẽ như gió sấm sét.
    • Cơn thịnh nộ: thường dùng để miêu tả sự nóng giận bất ngờ, khó kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lão ta nổi cơn phong lôi khi nghe tin con hư hỏng. (Lão ta nổi giận dữ dội khi nghe tin con hư hỏng.)
    • Tránh xa khi hắn đang trong cơn phong lôi. (Tránh xa khi hắn đang trong trạng thái tức giận điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổi phong lôi": trở nên giận dữ dữ dội.

    • Anh ấy nổi phong lôi chỉ một chuyện nhỏ nhặt. (Anh ấy nổi giận dữ dội chỉ một chuyện nhỏ nhặt.)
  • "cơn phong lôi": một đợt giận dữ mạnh mẽ.

    • Cơn phong lôi của ông chủ làm mọi người khiếp sợ. (Cơn giận dữ mạnh mẽ của ông chủ làm mọi người sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong (danh từ): gió, không khí chuyển động.

    • Gió phong thổi mạnh. (Gió thổi mạnh.)
  • Lôi (danh từ, cổ): sấm sét, tiếng sấm.

    • Lôi đình nổ vang trời. (Sấm sét nổ vang trời.)
  • Phong lôi hỏa (danh từ, cổ): sự giận dữ kết hợp với lửa, chỉ sự tức giận cực độ.

    • Hắn nổi phong lôi hỏa, đập phá đồ đạc. (Hắn nổi giận cực độ, đập phá đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịnh nộ: cơn giận dữ dội, mạnh mẽ.

    • Cơn thịnh nộ của vua khiến triều thần run sợ. (Cơn giận dữ dội của vua khiến triều thần run sợ.)
  • Giận dữ: trạng thái tức giận.

    • ấy giận dữ bị hiểu lầm. ( ấy tức giận bị hiểu lầm.)
  • Nổi khùng: trở nên giận dữ mất kiểm soát.

    • Anh ta nổi khùng bị chọc tức. (Anh ta giận dữ mất kiểm soát bị chọc tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Phong lôi nổi dậy: cơn giận dữ bùng phát mạnh mẽ.

    • Phong lôi nổi dậy khiến cả nhà náo loạn. (Cơn giận dữ bùng phát khiến cả nhà náo loạn.)
  • Như phong như lôi: dữ dội, mạnh mẽ như gió sấm sét.

    • Hành động của hắn như phong như lôi, không ai ngăn nổi. (Hành động của hắn dữ dội, mạnh mẽ, không ai ngăn nổi.)